sexual climax

Định nghĩa

Danh từ: Cực khoái tình dụckhoảnh khắc đạt được khoái cảm mạnh mẽ nhất trong quan hệ tình dục.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người trải qua cực khoái tình dục trong khi giao hợp.)
  • (Việc đạt được cực khoái tình dục có thể khác nhau về cường độ thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach a sexual climax": đạt đến cực khoái tình dục.

    • It is common for couples to reach a sexual climax together. (Việc các cặp đôi cùng đạt đến cực khoái tình dục điều phổ biến.)
  • "sexual climax disorder": rối loạn cực khoái tình dục.

    • Some individuals suffer from sexual climax disorder, making it difficult to achieve orgasm. (Một số người mắc chứng rối loạn cực khoái tình dục, khiến việc đạt cực khoái trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Orgasm (danh từ): cực khoái, thường được dùng đồng nghĩa với "sexual climax".

    • Orgasm is a key component of sexual satisfaction. (Cực khoái một thành phần quan trọng của sự thỏa mãn tình dục.)
  • Climactic (tính từ): liên quan đến cực khoái hoặc đỉnh điểm.

    • The climactic moment of the encounter was intense. (Khoảnh khắc cực khoái của cuộc gặp gỡ rất mãnh liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cực khoái: trạng thái khoái cảm cao nhất.
  • Đỉnh điểm tình dục: thời điểm cao trào của hoạt động tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan